mine disposal

mine disposal

A technician carefully handles a mine disposal operation in a remote field.

Định nghĩa

Danh từ: mine disposal (không đếm được) chỉ quá trình hoặc hành động xử lý, loại bỏ các quả mìn (mines) — bao gồm cả mìn trên bộ mìn dưới nướcđể vô hiệu hóa hoặc tiêu hủy chúng một cách an toàn. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong quân sự kỹ thuật.

dụ sử dụng
  • (Quân đội đã tiến hành một chiến dịch xử lý mìn sau chiến tranh.)
  • (Các đội chuyên trách được huấn luyện để xử lý mìn tại các khu vực xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mine disposal unit": đơn vị chuyên xử lý mìn.
    • The mine disposal unit arrived to clear the area. (Đơn vị xử lý mìn đã đến để dọn sạch khu vực.)
  • "mine disposal expert": chuyên gia xử lý mìn.
    • A mine disposal expert carefully defused the explosive. (Một chuyên gia xử lý mìn đã cẩn thận vô hiệu hóa quả mìn.)
Biến thể từ gần giống
  • Minefield (n): bãi mìn (khu vực nhiều mìn).
  • Minesweeper (n): tàu quét mìn hoặc máy quét mìn.
  • Demining (n): quá trình phá mìn (thường dùng trong bối cảnh nhân đạo).
Từ đồng nghĩa
  • Bomb disposal: xử lý bom (tương tự nhưng dành cho bom thay vì mìn).
  • Explosive ordnance disposal (EOD): xử lý vật liệu nổ (thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả mìn các loại bom mìn khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "mine disposal", nhưng có thể dùng: - Clear mines: dọn mìn. - The team worked to clear mines from the farmland. (Đội đã làm việc để dọn mìn khỏi đất nông nghiệp.)

Thành ngữ liên quan
  • Walking through a minefield: đi qua bãi mìn (thành ngữ chỉ một tình huống nguy hiểm hoặc dễ gây tranh cãi).
    • Negotiating with both sides felt like walking through a minefield. (Đàm phán với cả hai bên giống như đi qua một bãi mìn vậy.)